Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
okaz/is
Cách phát âm bằng kana:
カーズィ

eo okazis

Cấu trúc từ:
okaz/is
Cách phát âm bằng kana:
カーズィ

Ví dụ

eo okazi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
okaz/i
Cách phát âm bằng kana:
カーズィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo okazo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
okaz/o
Cách phát âm bằng kana:
カー
Substantivo (-o) okazo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo okaza

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
okaz/a
Cách phát âm bằng kana:
カー
Adjektivo (-a) okaza

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo okaze

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
okaz/e
Cách phát âm bằng kana:
カー
Adverbo (-e) okaze

Bản dịch

Ví dụ

(?) okazis

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 580,762 inferencoj, 0.412 CPU-sekundoj en 0.417 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog