io okaziono
Bản dịch
- eo okazo (Dịch ngược)
- ja 機会 (Gợi ý tự động)
- ja 場合 (Gợi ý tự động)
- ja 事例 (Gợi ý tự động)
- ja 事態 (Gợi ý tự động)
- ja 出来事 (Gợi ý tự động)
- eo okazaĵo (Gợi ý tự động)
- en accident (Gợi ý tự động)
- en chance (Gợi ý tự động)
- en event (Gợi ý tự động)
- en occurrence (Gợi ý tự động)
- en opportunity (Gợi ý tự động)
- en occasion (Gợi ý tự động)
- zh 机会 (Gợi ý tự động)



Babilejo