eo okazebla
Cấu trúc từ:
okaz/ebl/a ...Cách phát âm bằng kana:
オカゼブラ▼
Bản dịch
- eo eventuala (起こり得る) pejv
- ja 場合によっては起こり得る (Gợi ý tự động)
- ja 不確定な (Gợi ý tự động)
- io eventuala (Gợi ý tự động)
- io potenciala (Gợi ý tự động)
- en contingent (Gợi ý tự động)
- en eventual (Gợi ý tự động)



Babilejo