en okay
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bona (Dịch ngược)
- eo ĝuste (Dịch ngược)
- eo konsentite (Dịch ngược)
- eo okej (Dịch ngược)
- ja 良い (Gợi ý tự động)
- ja 善良な (Gợi ý tự động)
- ja りっぱな (Gợi ý tự động)
- io bona (Gợi ý tự động)
- en good (Gợi ý tự động)
- en nice (Gợi ý tự động)
- en kind (Gợi ý tự động)
- zh 好 (Gợi ý tự động)
- ja 正しく (Gợi ý tự động)
- ja ちょうど (Gợi ý tự động)
- ja ぴったり (Gợi ý tự động)
- en correctly (Gợi ý tự động)
- en just (Gợi ý tự động)
- en exactly (Gợi ý tự động)
- en right (Gợi ý tự động)
- en precisely (Gợi ý tự động)
- en agreed (Gợi ý tự động)



Babilejo