Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ok/-
Cách phát âm bằng kana:
 -

eo ok-

Cấu trúc từ:
ok/-
Cách phát âm bằng kana:
 -

Từ đồng nghĩa

eo ok

ok

Cấu trúc từ:
ok
Cách phát âm bằng kana:
Numeralo ok

Bản dịch

Ví dụ

oka

oke

oko

okobla

okono

okope

okopo

bitoko

Từ chứa gốc "ok"

en ok

Bản dịch

io ok

Bản dịch

en OK

Bản dịch

nl OK

Bản dịch

(?) ok

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 286,119 inferencoj, 0.324 CPU-sekundoj en 0.330 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog