Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ogive

Cấu trúc từ:
ogiv/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ギーヴェ
Adverbo (-e) ogive

Bản dịch

en ogive

Bản dịch

eo ogiva

Cấu trúc từ:
ogiv/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ギーヴァ
Adjektivo (-a) ogiva

Bản dịch

eo ogivi

Cấu trúc từ:
ogiv/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ギーヴィ

Bản dịch

eo ogivo

Cấu trúc từ:
ogiv/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ギーヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) ogivo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
ogiv/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ギーヴェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,035,420 inferencoj, 0.283 CPU-sekundoj en 0.287 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog