Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ogiva

Cấu trúc từ:
ogiv/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ギーヴァ
Adjektivo (-a) ogiva

Bản dịch

eo ogivi

Cấu trúc từ:
ogiv/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ギーヴィ

Bản dịch

eo ogivo

Cấu trúc từ:
ogiv/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ギーヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) ogivo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ogive

Cấu trúc từ:
ogiv/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ギーヴェ
Adverbo (-e) ogive

Bản dịch

en ogive

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ogiv/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ギーヴァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 704,978 inferencoj, 0.262 CPU-sekundoj en 0.268 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog