en oftentimes
Bản dịch
- eo ofte (Dịch ngược)
- ja たびたび (Gợi ý tự động)
- ja しばしば (Gợi ý tự động)
- ja 何度も (Gợi ý tự động)
- ja よく (Gợi ý tự động)
- ja 多くの場合 (Gợi ý tự động)
- ja たいてい (Gợi ý tự động)
- io ofte (Gợi ý tự động)
- en commonly (Gợi ý tự động)
- en frequently (Gợi ý tự động)
- en often (Gợi ý tự động)
- en regularly (Gợi ý tự động)
- zh 常 (Gợi ý tự động)
- zh 常常 (Gợi ý tự động)



Babilejo