eo ofteco de aktualigo
Cấu trúc từ:
ofteco de aktualigo ...Cách phát âm bằng kana:
オフ▼テーツォ デ アクトゥアリ▼ーゴ
Bản dịch
- en refresh rate ESPDIC
- en refresh interval (Gợi ý tự động)
- eo ofteco de aktualigo (Gợi ý tự động)
- es frecuencia de actualización (Gợi ý tự động)
- es frecuencia de actualización (Gợi ý tự động)
- fr fréquence de rafraîchissement (Gợi ý tự động)
- nl verversingsfrequentie f (Gợi ý tự động)
- nl herhalingsfrequentie (Gợi ý tự động)



Babilejo