Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ofteco

Cấu trúc từ:
oft/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) ofteco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ofteca

Cấu trúc từ:
oft/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テーツァ
Adjektivo (-a) ofteca

Bản dịch

eo oftece

Cấu trúc từ:
oft/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テーツェ
Adverbo (-e) oftece

Bản dịch

eo ofta

Cấu trúc từ:
oft/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) ofta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ofto

Cấu trúc từ:
oft/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) ofto

Bản dịch

eo ofte

Cấu trúc từ:
oft/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) ofte
エスペラント語の「ofte」は、「頻繁に」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr souvent | en often | de oft | ru часто | pl często.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
oft/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 466,265 inferencoj, 0.302 CPU-sekundoj en 0.306 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog