Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ofta

Cấu trúc từ:
oft/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) ofta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ofto

Cấu trúc từ:
oft/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) ofto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

  • eo frekvenco (en la ĝenerala lingvo kaj en statistika lingvo) Ssv

eo ofte

Cấu trúc từ:
oft/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) ofte
エスペラント語の「ofte」は、「頻繁に」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr souvent | en often | de oft | ru часто | pl często.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
oft/a ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 64,507 inferencoj, 0.173 CPU-sekundoj en 1.427 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog