Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ofsajde

Cấu trúc từ:
ofsajd/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) ofsajde

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ofsajda

Cấu trúc từ:
ofsajd/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) ofsajda

Bản dịch

eo ofsajdo

Cấu trúc từ:
ofsajd/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) ofsajdo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
ofsajd/e ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 371,302 inferencoj, 0.234 CPU-sekundoj en 0.399 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog