en offset
Bản dịch
- eo deŝovo LibreOffice, Teknika Vortaro
- eo deiĝo Christian Bertin
- en displacement (Gợi ý tự động)
- en indent (Gợi ý tự động)
- en indention (Gợi ý tự động)
- en offset (Gợi ý tự động)
- en paragraph break (Gợi ý tự động)
- ja 押しのけること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 離れること (推定) (Gợi ý tự động)
- eo distanco (Dịch ngược)
- eo kompensi (Dịch ngược)
- eo kontraŭpezi (Dịch ngược)
- ja 距離 (Gợi ý tự động)
- ja 間隔 (Gợi ý tự động)
- en distance (Gợi ý tự động)
- zh 距离 (Gợi ý tự động)
- zh 间隔 (Gợi ý tự động)
- ja 補償する (Gợi ý tự động)
- ja 賠償する (Gợi ý tự động)
- ja 弁償する (Gợi ý tự động)
- ja 補う (Gợi ý tự động)
- ja 相殺する (Gợi ý tự động)
- ja 埋め合わせる (Gợi ý tự động)
- io expiacar (Gợi ý tự động)
- io kompensar (Gợi ý tự động)
- en to atone (Gợi ý tự động)
- en balance (Gợi ý tự động)
- en compensate (Gợi ý tự động)
- en indemnify (Gợi ý tự động)
- en counterpoise (Gợi ý tự động)
- en make amends for (Gợi ý tự động)
- en make up for (Gợi ý tự động)
- en restore equilibrium (Gợi ý tự động)
- zh 补偿 (Gợi ý tự động)
- zh 赔偿 (Gợi ý tự động)
- zh 弥补 (Gợi ý tự động)
- zh 抵消 (Gợi ý tự động)
- zh 抵偿 (Gợi ý tự động)
- ja 釣り合いをとる (Gợi ý tự động)
- en to counterbalance (Gợi ý tự động)



Babilejo