en office of public records
Bản dịch
- eo kancelario (Dịch ngược)
- ja 官房 (Gợi ý tự động)
- ja 事務局 (Gợi ý tự động)
- ja 記録保管室 (Gợi ý tự động)
- en chancellery (Gợi ý tự động)
- en chancery (Gợi ý tự động)
- en reception (Gợi ý tự động)
- en waiting room (Gợi ý tự động)



Babilejo