en offering
Bản dịch
- eo alporto (Dịch ngược)
- eo donacofero (Dịch ngược)
- eo oferado (Dịch ngược)
- eo oferaĵo (Dịch ngược)
- eo oferdono (Dịch ngược)
- ja 持って来ること (Gợi ý tự động)
- ja もたらすこと (Gợi ý tự động)
- en sacrifice (Gợi ý tự động)
- ja 奉納 (Gợi ý tự động)
- ja 寄進 (Gợi ý tự động)
- ja 寄付 (Gợi ý tự động)
- ja 犠牲 (Gợi ý tự động)
- ja 供え物 (Gợi ý tự động)
- ja 奉納品 (Gợi ý tự động)
- ja 寄付の品 (Gợi ý tự động)
- eo viktimo (Gợi ý tự động)
- en donation (Gợi ý tự động)



Babilejo