en offer
Pronunciation:
Bản dịch
- eo edziĝpeto (Dịch ngược)
- eo edziĝpropono (Dịch ngược)
- eo oferti (Dịch ngược)
- eo oferto (Dịch ngược)
- eo prezenti (Dịch ngược)
- eo proponado (Dịch ngược)
- eo proponi (Dịch ngược)
- eo propono (Dịch ngược)
- ja 求婚 (Gợi ý tự động)
- en offer of marriage (Gợi ý tự động)
- en proposal (Gợi ý tự động)
- ja 供給する (Gợi ý tự động)
- ja 提供する (Gợi ý tự động)
- ja 見積もる (Gợi ý tự động)
- en to bid (Gợi ý tự động)
- en make an offer of (Gợi ý tự động)
- zh 兜售 (Gợi ý tự động)
- zh 供给 (Gợi ý tự động)
- zh 出售 (Gợi ý tự động)
- ja 供給 (Gợi ý tự động)
- ja 見積 (Gợi ý tự động)
- ja 差し出す (Gợi ý tự động)
- ja 見せる (Gợi ý tự động)
- ja 提示する (Gợi ý tự động)
- ja 提出する (Gợi ý tự động)
- ja 紹介する (Gợi ý tự động)
- ja 思い描く (Gợi ý tự động)
- ja 描き出す (Gợi ý tự động)
- ja 上演する (Gợi ý tự động)
- ja 上映する (Gợi ý tự động)
- ja 呈する (Gợi ý tự động)
- ja 示す (Gợi ý tự động)
- io introduktar (Gợi ý tự động)
- io prizentar (Gợi ý tự động)
- en to present (Gợi ý tự động)
- en tender (Gợi ý tự động)
- en give (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en show (Gợi ý tự động)
- en represent (Gợi ý tự động)
- zh 介绍 (Gợi ý tự động)
- zh 摆上 (Gợi ý tự động)
- zh 演出 (Gợi ý tự động)
- eo ofertado (Gợi ý tự động)
- ja 提案する (Gợi ý tự động)
- ja 申し出る (Gợi ý tự động)
- io propozar (Gợi ý tự động)
- en to propose (Gợi ý tự động)
- en advocate (Gợi ý tự động)
- en suggest (Gợi ý tự động)
- zh 建议 (Gợi ý tự động)
- zh 提议 (Gợi ý tự động)
- zh 提供 (Gợi ý tự động)
- zh 推荐 (Gợi ý tự động)
- ja 提案 (Gợi ý tự động)
- ja 動議 (Gợi ý tự động)
- ja 申し出 (Gợi ý tự động)
- ja 提供 (Gợi ý tự động)
- en presentation (Gợi ý tự động)
- en suggestion (Gợi ý tự động)



Babilejo