en offense
Pronunciation:
Bản dịch
- eo krimo (Dịch ngược)
- eo kulpo (Dịch ngược)
- ja 罪 (Gợi ý tự động)
- ja 犯罪 (Gợi ý tự động)
- en crime (Gợi ý tự động)
- en felony (Gợi ý tự động)
- zh 罪行 (Gợi ý tự động)
- zh 犯罪 (Gợi ý tự động)
- zh 罪恶 (Gợi ý tự động)
- ja とが (Gợi ý tự động)
- ja 過失 (Gợi ý tự động)
- en fault (Gợi ý tự động)
- en guilt (Gợi ý tự động)
- en failing (Gợi ý tự động)



Babilejo