eo oferado
Cấu trúc từ:
ofer/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
オフ▼ェラード
Substantivo (-o) oferado
Bản dịch
- ja 奉納 pejv
- ja 寄進 pejv
- ja 寄付 pejv
- ja 犠牲 pejv
- en offering ESPDIC
- en sacrifice ESPDIC
- eo ofero (Dịch ngược)
- eo oferaĵo (Gợi ý tự động)
- en oblation (Gợi ý tự động)
- ja ささげること (Gợi ý tự động)
- ja 供えること (Gợi ý tự động)
- ja 犠牲にすること (Gợi ý tự động)
- ja 費やすこと (Gợi ý tự động)
- ja 進呈すること (Gợi ý tự động)



Babilejo