io ofensar
Bản dịch
- eo ofendi (Dịch ngược)
- ja 侮辱する (Gợi ý tự động)
- ja 感情を害する (Gợi ý tự động)
- ja 傷つける (Gợi ý tự động)
- ja 反する (Gợi ý tự động)
- en to abuse (Gợi ý tự động)
- en insult (Gợi ý tự động)
- en offend (Gợi ý tự động)
- en transgress (Gợi ý tự động)
- zh 侮辱 (Gợi ý tự động)
- zh 冒犯 (Gợi ý tự động)
- zh 触犯 (Gợi ý tự động)
- zh 激怒 (Gợi ý tự động)
- zh 违反 (Gợi ý tự động)
- zh 违背 (Gợi ý tự động)



Babilejo