Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ofend//o
Cách phát âm bằng kana:
オフェンディーヂョ

eo ofendiĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ofend//o
Cách phát âm bằng kana:
オフェンディーヂョ
Substantivo (-o) ofendiĝo

Bản dịch

eo ofendiĝa

Cấu trúc từ:
ofend//a
Cách phát âm bằng kana:
オフェンディーヂャ
Adjektivo (-a) ofendiĝa

Bản dịch

eo ofendiĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ofend//i
Cách phát âm bằng kana:
オフェンディー

Bản dịch

Ví dụ

eo ofendiĝe

Cấu trúc từ:
ofend//e
Cách phát âm bằng kana:
オフェンディーヂェ
Adverbo (-e) ofendiĝe

Bản dịch

eo ofendo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ofend/o
Cách phát âm bằng kana:
ェン
Substantivo (-o) ofendo

Bản dịch

Ví dụ

eo ofenda

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ofend/a
Cách phát âm bằng kana:
ェン
Adjektivo (-a) ofenda

Bản dịch

eo ofendi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ofend/i
Cách phát âm bằng kana:
ェンディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ofende

Cấu trúc từ:
o/fend/e
Cách phát âm bằng kana:
ェン
Adverbo (-e) ofende

Bản dịch

(?) ofendiĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,340,634 inferencoj, 0.557 CPU-sekundoj en 1.921 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog