en of the same size
Bản dịch
- eo samampleksa (Dịch ngược)
- ja 同じ大きさの (Gợi ý tự động)
- en co-extensive (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | of | of | … |
|---|---|---|
| the | the | … |
| same | same | 同様に |
| size | size | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo