en of that one
Bản dịch
- eo ties (Dịch ngược)
- ja それの (Gợi ý tự động)
- ja その人の (Gợi ý tự động)
- ja その物の (Gợi ý tự động)
- en that one's (Gợi ý tự động)
- en the latter's (Gợi ý tự động)
- zh 那人的 (Gợi ý tự động)
- zh 那些人的 (Gợi ý tự động)
eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo