en of adherence
Bản dịch
- eo adhera (Dịch ngược)
- en adhesive (Gợi ý tự động)
- en of closure (Gợi ý tự động)
- en limit (Gợi ý tự động)
- en sticky (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | of | of | … |
|---|---|---|
| adherence | adherence | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo