Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo od/o

odo

Cấu trúc từ:
od/o ...
Cách phát âm bằng kana:
オー
Thẻ:
Substantivo (-o) odo

Bản dịch

Ví dụ

  • eo Odo al Ĝojo / 『歓喜の歌』; (ベートーベンの交響曲第9番の中の歌) pejv

Từ chứa gốc "od"

io od

Bản dịch

  • eo (Dịch ngược)
  • ja または (Gợi ý tự động)
  • ja あるいは (Gợi ý tự động)
  • io o (Gợi ý tự động)
  • en either (Gợi ý tự động)
  • en or (Gợi ý tự động)
  • zh 或者 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 还是 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
od ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 99,902 inferencoj, 0.113 CPU-sekundoj en 0.116 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog