en occurrence
Bản dịch
- eo apero Komputada Leksikono, LibreOffice
- eo aperaĵo Reta Vortaro
- fr occurence f Komputeko
- ja 出現 (Gợi ý tự động)
- en apparition (Gợi ý tự động)
- en appearance (Gợi ý tự động)
- en occurrence (Gợi ý tự động)
- en instance (Gợi ý tự động)
- ja 現象 (Gợi ý tự động)
- ja 幽霊 (Gợi ý tự động)
- en vision (Gợi ý tự động)
- eo epizodo (Dịch ngược)
- eo okazaĵo (Dịch ngược)
- eo okazo (Dịch ngược)
- ja エピソード (Gợi ý tự động)
- ja 挿話 (Gợi ý tự động)
- ja 挿話的な出来事 (Gợi ý tự động)
- ja 逸話 (Gợi ý tự động)
- io epizodo (Gợi ý tự động)
- en episode (Gợi ý tự động)
- en event (Gợi ý tự động)
- ja 出来事 (Gợi ý tự động)
- ja 偶発事件 (Gợi ý tự động)
- en occasion (Gợi ý tự động)
- en opportunity (Gợi ý tự động)
- en incident (Gợi ý tự động)
- en happening (Gợi ý tự động)
- zh 机会 (Gợi ý tự động)
- zh 事件 (Gợi ý tự động)
- ja 機会 (Gợi ý tự động)
- ja 場合 (Gợi ý tự động)
- ja 事例 (Gợi ý tự động)
- ja 事態 (Gợi ý tự động)
- io okaziono (Gợi ý tự động)
- en accident (Gợi ý tự động)
- en chance (Gợi ý tự động)



Babilejo