en occupy
Pronunciation:
Bản dịch
- eo okupi Komputada Leksikono
- ja 占めている (Gợi ý tự động)
- ja 占有している (Gợi ý tự động)
- ja 占領している (Gợi ý tự động)
- eo ekokupi (Gợi ý tự động)
- ja 専念させる (Gợi ý tự động)
- ja 忙殺する (Gợi ý tự động)
- ja 従事させる (Gợi ý tự động)
- ja 占領する (Gợi ý tự động)
- io okupar (t) (Gợi ý tự động)
- en to occupy (Gợi ý tự động)
- en employ (Gợi ý tự động)
- en engage (Gợi ý tự động)
- en allocate (Gợi ý tự động)
- zh 占领 (Gợi ý tự động)
- zh 占 (Gợi ý tự động)
- zh [~o]工作 (Gợi ý tự động)
- zh 职业 (Gợi ý tự động)
- zh [~ita]忙碌 (Gợi ý tự động)
- eo absorbi (Dịch ngược)
- eo enspaci (Dịch ngược)
- ja 夢中にさせる (Gợi ý tự động)
- ja 心を奪う (Gợi ý tự động)
- io absorbar (Gợi ý tự động)
- en to absorb (Gợi ý tự động)
- en engross (Gợi ý tự động)
- en preoccupy (Gợi ý tự động)
- ja 包含する (Gợi ý tự động)
- en to fill (Gợi ý tự động)
- en take up (Gợi ý tự động)



Babilejo