en occupation
Bản dịch
- eo metio (Dịch ngược)
- eo okupacio (Dịch ngược)
- eo okupado (Dịch ngược)
- eo okupiĝo (Dịch ngược)
- eo okupo (Dịch ngược)
- eo profesio (Dịch ngược)
- ja 手職 (Gợi ý tự động)
- ja 手仕事 (Gợi ý tự động)
- ja 職業 (Gợi ý tự động)
- io mestiero (Gợi ý tự động)
- en handicraft (Gợi ý tự động)
- en trade (Gợi ý tự động)
- en profession (Gợi ý tự động)
- zh 手工业 (Gợi ý tự động)
- zh 手艺 (Gợi ý tự động)
- ja 占有 (Gợi ý tự động)
- ja 占拠 (Gợi ý tự động)
- ja 占領 (Gợi ý tự động)
- ja 従事 (Gợi ý tự động)
- ja 従業 (Gợi ý tự động)
- ja 専念 (Gợi ý tự động)
- ja 仕事 (Gợi ý tự động)
- ja 業務 (Gợi ý tự động)
- en activity (Gợi ý tự động)
- ja 本職 (Gợi ý tự động)
- io profesiono (Gợi ý tự động)
- en business (Gợi ý tự động)
- en calling (Gợi ý tự động)
- en job (Gợi ý tự động)
- zh 行业 (Gợi ý tự động)
- zh 职业 (Gợi ý tự động)



Babilejo