en occasionally
Pronunciation:
Bản dịch
- eo de tempo al tempo (Dịch ngược)
- eo fojfoje (Dịch ngược)
- eo okaze (Dịch ngược)
- en from time to time (Gợi ý tự động)
- en now and then (Gợi ý tự động)
- ja 時々 (Gợi ý tự động)
- ja 時おり (Gợi ý tự động)
- en sometimes (Gợi ý tự động)
- ja たまたま (Gợi ý tự động)
- ja 偶然に (Gợi ý tự động)
- en by chance (Gợi ý tự động)
- en on occasion (Gợi ý tự động)
- en casually (Gợi ý tự động)
- en in that case (Gợi ý tự động)
- zh 偶然 (Gợi ý tự động)
- zh 碰巧 (Gợi ý tự động)



Babilejo