en occasion
Pronunciation:
Bản dịch
- eo fojo (Dịch ngược)
- eo instiga kaŭzo (Dịch ngược)
- eo instiga okazaĵo (Dịch ngược)
- eo okazaĵo (Dịch ngược)
- eo okazo (Dịch ngược)
- ja 度 (Gợi ý tự động)
- ja 回 (Gợi ý tự động)
- io foyo (Gợi ý tự động)
- en time (Gợi ý tự động)
- zh 次 (Gợi ý tự động)
- zh 回 (Gợi ý tự động)
- en inducement (Gợi ý tự động)
- en motive (Gợi ý tự động)
- zh 动机 (Gợi ý tự động)
- ja 出来事 (Gợi ý tự động)
- ja 偶発事件 (Gợi ý tự động)
- en event (Gợi ý tự động)
- en occurrence (Gợi ý tự động)
- en opportunity (Gợi ý tự động)
- en incident (Gợi ý tự động)
- en happening (Gợi ý tự động)
- zh 机会 (Gợi ý tự động)
- zh 事件 (Gợi ý tự động)
- ja 機会 (Gợi ý tự động)
- ja 場合 (Gợi ý tự động)
- ja 事例 (Gợi ý tự động)
- ja 事態 (Gợi ý tự động)
- io okaziono (Gợi ý tự động)
- en accident (Gợi ý tự động)
- en chance (Gợi ý tự động)



Babilejo