en obvious
Pronunciation:
Bản dịch
- eo evidenta (Dịch ngược)
- eo nekaŝebla (Dịch ngược)
- eo videbla (Dịch ngược)
- ja 明白な (Gợi ý tự động)
- ja 自明の (Gợi ý tự động)
- io evidenta (Gợi ý tự động)
- en evident (Gợi ý tự động)
- en manifest (Gợi ý tự động)
- en unmistakable (Gợi ý tự động)
- en clear (Gợi ý tự động)
- zh 明显 (Gợi ý tự động)
- zh 显然的 (Gợi ý tự động)
- en apparent (Gợi ý tự động)
- ja 目に見える (Gợi ý tự động)
- ja 明瞭な (Gợi ý tự động)
- en visible (Gợi ý tự động)
- fr visible (Gợi ý tự động)



Babilejo