Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo obtuzigi

Cấu trúc từ:
obtuz/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥズィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo obtuzo

Cấu trúc từ:
obtuz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Substantivo (-o) obtuzo

Bản dịch

eo obtuza

Cấu trúc từ:
obtuz/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Adjektivo (-a) obtuza

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo obtuzi

Cấu trúc từ:
obtuz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥーズィ

Bản dịch

eo obtuze

Cấu trúc từ:
obtuz/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) obtuze

Bản dịch

Cấu trúc từ:
obtuz/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥズィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,201,848 inferencoj, 0.349 CPU-sekundoj en 0.354 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog