en obstruction
Bản dịch
- eo baraĵo (Dịch ngược)
- eo barilo (Dịch ngược)
- eo baro (Dịch ngược)
- eo haltigaĵo (Dịch ngược)
- eo haltigo (Dịch ngược)
- eo malhelpilo (Dịch ngược)
- eo obstrukcio (Dịch ngược)
- eo obstrukco (Dịch ngược)
- ja 障害物 (Gợi ý tự động)
- ja 堰 (Gợi ý tự động)
- en blockage (Gợi ý tự động)
- en dam (Gợi ý tự động)
- ja 垣根 (Gợi ý tự động)
- ja 柵 (Gợi ý tự động)
- ja 障壁 (Gợi ý tự động)
- io fenco (Gợi ý tự động)
- en barrier (Gợi ý tự động)
- en fence (Gợi ý tự động)
- zh 栅栏 (Gợi ý tự động)
- ja 障害 (Gợi ý tự động)
- ja バール (Gợi ý tự động)
- ja 妨害 (Gợi ý tự động)
- en bar (Gợi ý tự động)
- en impediment (Gợi ý tự động)
- en obstacle (Gợi ý tự động)
- en bound (Gợi ý tự động)
- zh 障碍 (Gợi ý tự động)
- ja 停止 (Gợi ý tự động)
- en arrest (Gợi ý tự động)
- en stop (Gợi ý tự động)
- en stoppage (Gợi ý tự động)
- en hindrance (Gợi ý tự động)
- en congestion (Gợi ý tự động)
- ja 閉塞 (Gợi ý tự động)
- ja 詰まること (Gợi ý tự động)
- ja 議事妨害 (Gợi ý tự động)
- en filibuster (Gợi ý tự động)



Babilejo