Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
obskur/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
レーツォ

eo obskureco

Cấu trúc từ:
obskur/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
レーツォ
Substantivo (-o) obskureco

Bản dịch

eo obskura

Cấu trúc từ:
obskur/a
Cách phát âm bằng kana:
クー
Adjektivo (-a) obskura

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io obskura

Bản dịch

eo obskuri

Cấu trúc từ:
obskur/i
Cách phát âm bằng kana:
クー
Infinitivo (-i) de verbo obskuri

Bản dịch

eo obskuro

Cấu trúc từ:
obskur/o
Cách phát âm bằng kana:
クー
Substantivo (-o) obskuro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo obskure

Cấu trúc từ:
obskur/e
Cách phát âm bằng kana:
クー
Adverbo (-e) obskure

Bản dịch

(?) obskureco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,908,305 inferencoj, 0.623 CPU-sekundoj en 0.651 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog