eo obskura
Cấu trúc từ:
obskur/a ...Cách phát âm bằng kana:
オブスクーラ
Bản dịch
- ja 暗い 《詩》 pejv
- eo malluma pejv
- ja 不明瞭な pejv
- eo malklara pejv
- ja 名もない pejv
- eo nekonata pejv
- io obskura Diccionario
- en dark ESPDIC
- en obscure ESPDIC
- en unclear ESPDIC
- en unknown ESPDIC
- ja 暗闇の (Gợi ý tự động)
- ja 陰鬱な 《転義》(いんうつ) (Gợi ý tự động)
- ja 闇に包まれた 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 蒙昧な (もうまい) (Gợi ý tự động)
- en dim (Gợi ý tự động)
- en gloomy (Gợi ý tự động)
- en murky (Gợi ý tự động)
- zh 黑暗 (Gợi ý tự động)
- ja 濁った (Gợi ý tự động)
- ja 曇った (Gợi ý tự động)
- ja 漠然とした (Gợi ý tự động)
- en blurry (Gợi ý tự động)
- en insdistinct (Gợi ý tự động)
- en cloudy (Gợi ý tự động)
- en overcast (Gợi ý tự động)
- zh 模糊 (Gợi ý tự động)
- ja 見知らぬ (Gợi ý tự động)
- ja 未知の (Gợi ý tự động)
- ja 無名の (Gợi ý tự động)
- en ulterior (Gợi ý tự động)
- nl onbekend (Gợi ý tự động)



Babilejo