eo observo
Cấu trúc từ:
observ/o ...Cách phát âm bằng kana:
オブセルヴォ
Substantivo (-o) observo
Bản dịch
- eo observado (観察) pejv
- eo observaĵo (観察記録) pejv
- en observation ESPDIC
- ja 観察すること (推定) konjektita
- ja 観測すること (推定) konjektita
- ja 監視すること (推定) konjektita
- ja 守ること (推定) konjektita
- ja 遵守すること (推定) konjektita
- ja 観察 (Gợi ý tự động)
- ja 観測 (Gợi ý tự động)
- ja 監視 (Gợi ý tự động)
- ja 遵守 (Gợi ý tự động)
- en monitoring (Gợi ý tự động)
- en watching (Gợi ý tự động)
- ja 観察記録 (Gợi ý tự động)
- ja 観測記録 (Gợi ý tự động)
- en perception (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo eksperimento VES



Babilejo