en observe
Pronunciation: /əbˈzɜrv/
Bản dịch
- eo agi laŭ (Dịch ngược)
- eo plenumi (Dịch ngược)
- eo rimarki (Dịch ngược)
- eo rimarkigi (Dịch ngược)
- eo vidi (Dịch ngược)
- en to act on (Gợi ý tự động)
- en act upon (Gợi ý tự động)
- en follow (Gợi ý tự động)
- ja 果たす (Gợi ý tự động)
- ja 遂行する (Gợi ý tự động)
- ja 実行する (Gợi ý tự động)
- ja 執行する (Gợi ý tự động)
- io exekutar (Gợi ý tự động)
- en to accomplish (Gợi ý tự động)
- en achieve (Gợi ý tự động)
- en keep (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en fulfill (Gợi ý tự động)
- en abide by (Gợi ý tự động)
- en execute (Gợi ý tự động)
- zh 完成 (Gợi ý tự động)
- zh 执行 (Gợi ý tự động)
- zh 履行 (Gợi ý tự động)
- ja 執行(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 遂行(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 実行(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 気づく (Gợi ý tự động)
- ja 注目する (Gợi ý tự động)
- ja 言う (Gợi ý tự động)
- ja 指摘する (Gợi ý tự động)
- io remarkar (Gợi ý tự động)
- en to note (Gợi ý tự động)
- en notice (Gợi ý tự động)
- en remark (Gợi ý tự động)
- zh 注意 (Gợi ý tự động)
- zh 觉察 (Gợi ý tự động)
- zh 发觉 (Gợi ý tự động)
- ja 注意(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 指摘(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 注意を促す (Gợi ý tự động)
- ja 気づかせる (Gợi ý tự động)
- en to call attention to (Gợi ý tự động)
- ja 注意を促すこと(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 気づかせること(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 見る (Gợi ý tự động)
- ja 見える (Gợi ý tự động)
- ja 目にうつる (Gợi ý tự động)
- ja 会う (Gợi ý tự động)
- ja 面会する (Gợi ý tự động)
- ja 見て気づく (Gợi ý tự động)
- ja 認める (Gợi ý tự động)
- ja わかる (Gợi ý tự động)
- ja 目撃する (Gợi ý tự động)
- io vidar (Gợi ý tự động)
- en to see (Gợi ý tự động)
- en view (Gợi ý tự động)
- zh 见 (Gợi ý tự động)
- zh 见到 (Gợi ý tự động)
- zh 看见 (Gợi ý tự động)
- zh 看到 (Gợi ý tự động)



Babilejo