en observation
Pronunciation:
Bản dịch
- eo mallaŭdo (Dịch ngược)
- eo observa (Dịch ngược)
- eo observado (Dịch ngược)
- eo observo (Dịch ngược)
- eo observoado (Dịch ngược)
- eo pririgardo (Dịch ngược)
- eo rimarko (Dịch ngược)
- eo riproĉa rimarko (Dịch ngược)
- ja 非難 (Gợi ý tự động)
- ja 叱責 (Gợi ý tự động)
- en censure (Gợi ý tự động)
- en remark (Gợi ý tự động)
- en reproof (Gợi ý tự động)
- en reprimand (Gợi ý tự động)
- ja 観察することの (Gợi ý tự động)
- ja 観測することの (Gợi ý tự động)
- ja 監視することの (Gợi ý tự động)
- ja 守ることの (Gợi ý tự động)
- ja 遵守することの (Gợi ý tự động)
- ja 観察 (Gợi ý tự động)
- ja 観測 (Gợi ý tự động)
- ja 監視 (Gợi ý tự động)
- ja 遵守 (Gợi ý tự động)
- en monitoring (Gợi ý tự động)
- en watching (Gợi ý tự động)
- eo observaĵo (Gợi ý tự động)
- ja 観察すること (Gợi ý tự động)
- ja 観測すること (Gợi ý tự động)
- ja 監視すること (Gợi ý tự động)
- ja 守ること (Gợi ý tự động)
- ja 遵守すること (Gợi ý tự động)
- ja よく見て調べること (Gợi ý tự động)
- ja 眺め回すこと (Gợi ý tự động)
- ja 調べること (Gợi ý tự động)
- ja 検分すること (Gợi ý tự động)
- ja 注意 (Gợi ý tự động)
- ja 指摘 (Gợi ý tự động)
- en notice (Gợi ý tự động)



Babilejo