Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo obsedito

Cấu trúc từ:
obsed/it/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Từ đồng nghĩa

eo obsedita

Cấu trúc từ:
obsed/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo obsedi

eo obsedi

Cấu trúc từ:
obsed/i ...
Cách phát âm bằng kana:
セーディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo obsedo

Cấu trúc từ:
obsed/o ...
Cách phát âm bằng kana:
セー
Substantivo (-o) obsedo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo obseda

Cấu trúc từ:
obsed/a ...
Cách phát âm bằng kana:
セー
Adjektivo (-a) obseda

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo obsede

Cấu trúc từ:
obsed/e ...
Cách phát âm bằng kana:
セー
Adverbo (-e) obsede

Bản dịch

Cấu trúc từ:
obsed/it/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,963,538 inferencoj, 0.470 CPU-sekundoj en 0.520 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog