Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo obsedato

Cấu trúc từ:
obsed/at/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー
Substantivo (-o) obsedato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo obsedata

Cấu trúc từ:
obsed/at/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo obsedi

Bản dịch

eo obsedate

Cấu trúc từ:
obsed/at/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー
Adverbo (-e) obsedate

Bản dịch

eo obsedi

Cấu trúc từ:
obsed/i ...
Cách phát âm bằng kana:
セーディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo obsedo

Cấu trúc từ:
obsed/o ...
Cách phát âm bằng kana:
セー
Substantivo (-o) obsedo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo obseda

Cấu trúc từ:
obsed/a ...
Cách phát âm bằng kana:
セー
Adjektivo (-a) obseda

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo obsede

Cấu trúc từ:
obsed/e ...
Cách phát âm bằng kana:
セー
Adverbo (-e) obsede

Bản dịch

Cấu trúc từ:
obsed/at/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,502,259 inferencoj, 0.459 CPU-sekundoj en 0.517 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog