en obliterate
Bản dịch
- eo neniigi (Dịch ngược)
- eo surstreki (Dịch ngược)
- ja 無にする (Gợi ý tự động)
- en to abolish (Gợi ý tự động)
- en annihilate (Gợi ý tự động)
- en rescind (Gợi ý tự động)
- en wipe out (Gợi ý tự động)
- ja 印をつける (Gợi ý tự động)
- ja 線をひく (Gợi ý tự động)
- en to cancel (Gợi ý tự động)
- en erase (Gợi ý tự động)
- en deface (Gợi ý tự động)
- en efface (Gợi ý tự động)
- en strike out (Gợi ý tự động)



Babilejo