eo obligaci/o
obligacio
Cấu trúc từ:
obligaci/oCách phát âm bằng kana:
オブリ▼ガツィーオ
Thẻ:
Substantivo (-o) obligacio
Bản dịch
- ja 債券 pejv
- eo ŝuldo (債務) pejv
- io obligaciono Diccionario
- en bond ESPDIC
- ja 負債 (Gợi ý tự động)
- ja 借金 (Gợi ý tự động)
- ja 義務 (精神的) (Gợi ý tự động)
- ja 責務 (Gợi ý tự động)
- ja 借り (Gợi ý tự động)
- en debt (Gợi ý tự động)
- ja 借りがあること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 債務を負うこと (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 義務があること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 恩義を受けていること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja おかげであること (推定) (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo ŝtata obligacio / 国債; (債券) pejv



Babilejo