eo objektoklaso
Cấu trúc từ:
objekt/o/klas/o ...Cách phát âm bằng kana:
オビェクトクラ▼ーソ
Substantivo (-o) objektoklaso
Bản dịch
- en object class ESPDIC
- eo objektoklaso (Gợi ý tự động)
- es clase de objeto (Gợi ý tự động)
- es clase de objeto (Gợi ý tự động)
- fr classe d'objet (Gợi ý tự động)
- nl objectklasse f (Gợi ý tự động)



Babilejo