Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo objektive

Cấu trúc từ:
objektiv/e ...
Cách phát âm bằng kana:
オビェティーヴェ
Adverbo (-e) objektive

Bản dịch

eo objektiva

Cấu trúc từ:
objektiv/a ...
Cách phát âm bằng kana:
オビェティーヴァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) objektiva
><subjektivaの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo objektivi

Cấu trúc từ:
objektiv/i ...
Cách phát âm bằng kana:
オビェティーヴィ

Bản dịch

eo objektivo

Cấu trúc từ:
objektiv/o ...
Cách phát âm bằng kana:
オビェティーヴォ
Substantivo (-o) objektivo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
objektiv/e ...
Cách phát âm bằng kana:
オビェティーヴェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 638,295 inferencoj, 0.230 CPU-sekundoj en 0.247 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog