eo objekta komplemento
Cấu trúc từ:
objekta komplemento ...Cách phát âm bằng kana:
オビェクタ コンプレ▼メント
Bản dịch
- ja 目的補語 pejv
- eo objekto pejv
- ja 物体 (Gợi ý tự động)
- ja 事物 (Gợi ý tự động)
- ja もの (Gợi ý tự động)
- ja 品物 (Gợi ý tự động)
- ja 対象 (Gợi ý tự động)
- ja 目的 (Gợi ý tự động)
- ja 題材 (Gợi ý tự động)
- ja 目的語 (Gợi ý tự động)
- ja 客体 (Gợi ý tự động)
- io objekto (Gợi ý tự động)
- io skopo (Gợi ý tự động)
- en article (Gợi ý tự động)
- en object (Gợi ý tự động)
- en thing (Gợi ý tự động)
- en subject (Gợi ý tự động)
- zh 宾语 (Gợi ý tự động)
- zh 东西 (Gợi ý tự động)
- zh 事情 (Gợi ý tự động)
- zh 对象 (Gợi ý tự động)



Babilejo