en object program
Bản dịch
- eo celprogramo Christian Bertin
- ja オブジェクトプログラム (Gợi ý tự động)
- ja 目標プログラム (Gợi ý tự động)
- en destination program (Gợi ý tự động)
- en object program (Gợi ý tự động)
- en target program (Gợi ý tự động)
- eo celmodulo (Dịch ngược)
- eo tradukita programo (Dịch ngược)
- en object module (Gợi ý tự động)



Babilejo