en obey
Bản dịch
- eo observi (Dịch ngược)
- ja 観察する (Gợi ý tự động)
- ja 観測する (Gợi ý tự động)
- ja 監視する (Gợi ý tự động)
- ja 守る (Gợi ý tự động)
- ja 遵守する (Gợi ý tự động)
- io observar (Gợi ý tự động)
- en to observe (Gợi ý tự động)
- en abide by (Gợi ý tự động)
- en comply (Gợi ý tự động)
- en mind (Gợi ý tự động)
- en respect (Gợi ý tự động)
- en watch (Gợi ý tự động)
- en follow (Gợi ý tự động)
- en take notice of (Gợi ý tự động)
- zh 观察 (Gợi ý tự động)
- zh 观测 (Gợi ý tự động)
- zh 监视 (Gợi ý tự động)
- zh 遵守 (Gợi ý tự động)



Babilejo