Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
obe/em/e
Cách phát âm bằng kana:
オベエー

eo obeeme

Cấu trúc từ:
obe/em/e
Cách phát âm bằng kana:
オベエー
Adverbo (-e) obeeme

Bản dịch

eo obeema

Từ mục chính:
obe/i
Cấu trúc từ:
obe/em/a
Cách phát âm bằng kana:
オベエー
Adjektivo (-a) obeema

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo obeemi

Cấu trúc từ:
obe/em/i
Cách phát âm bằng kana:
オベエー
Infinitivo (-i) de verbo obeemi

Bản dịch

eo obeemo

Cấu trúc từ:
obe/em/o
Cách phát âm bằng kana:
オベエー
Substantivo (-o) obeemo

Bản dịch

eo obei

Từ mục chính:
obe/i
Cấu trúc từ:
obe/i
Cách phát âm bằng kana:
ベー
Infinitivo (-i) de verbo obei

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo obeo

Từ mục chính:
obe/i
Cấu trúc từ:
obe/o
Cách phát âm bằng kana:
ベー
Substantivo (-o) obeo

Bản dịch

eo obea

Cấu trúc từ:
ob/e/a
Cách phát âm bằng kana:
ベー
Adjektivo (-a) obea

Bản dịch

eo obee

Cấu trúc từ:
obe/e
Cách phát âm bằng kana:
ベー
Adverbo (-e) obee

Bản dịch

(?) obeeme

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,548,293 inferencoj, 0.769 CPU-sekundoj en 0.776 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog