eo obeado
Cấu trúc từ:
obe/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
オベアード
Bản dịch
- ja 服従すること Kajero
- ja 従順 pejv
- en compliance ESPDIC
- eo konformiĝo (Gợi ý tự động)
- nl voldoet aan norm of regel (Gợi ý tự động)
- eo obeo (Dịch ngược)
- ja 服従 (Gợi ý tự động)
- en obedience (Gợi ý tự động)



Babilejo