Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo obĵeti

Cấu trúc từ:
obĵet/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
obĵet/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェーティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 34,458 inferencoj, 0.140 CPU-sekundoj en 0.220 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog