Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
oĉj/o
Cách phát âm bằng kana:
チョ

eo oĉjo

Cấu trúc từ:
oĉj/o
Cách phát âm bằng kana:
チョ
Substantivo (-o) oĉjo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo oĉja

Cấu trúc từ:
oĉj/a
Cách phát âm bằng kana:
チャ
Adjektivo (-a) oĉja

Bản dịch

eo oĉji

Cấu trúc từ:
oĉj/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo oĉji

Bản dịch

eo oĉje

Cấu trúc từ:
oĉj/e
Cách phát âm bằng kana:
チェ
Adverbo (-e) oĉje

Bản dịch

(?) oĉjo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 832,336 inferencoj, 0.374 CPU-sekundoj en 0.380 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog